Washington Wizards
Biệt danh: Những pháp sư · Liên đoàn Miền Đông · Khu vực Đông Nam · Washington
1-0Thắng – thua
#3Hạng Miền Đông
1-0 / 0-0Sân nhà / Sân khách
T1Chuỗi hiện tại
Lịch thi đấu sắp tới của Wizards
07:00CN 25/10
Chicago Bulls
0-1 · Chủ nhà
Washington Wizards
1-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
06:00T3 27/10
Charlotte Hornets
1-0 · Chủ nhà
Washington Wizards
1-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
06:00T5 29/10
Cleveland Cavaliers
0-1 · Chủ nhà
Washington Wizards
1-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
Kết quả gần đây
KT24/10
Washington Wizards
1-0 · Chủ nhà
Toronto Raptors
1-0 · Khách
Capital One Arena
Kết thúc
KT22/10
Washington Wizards
1-0 · Chủ nhà
Milwaukee Bucks
0-1 · Khách
Capital One Arena
Kết thúc
Chỉ số trung bình mùa 2026-27
Điểm/trận
113,8
Bật bảng
45,0
Kiến tạo
24,5
Ném trúng %
45,5
3 điểm %
33,8
Ném phạt %
78,0
Cướp bóng
10,7
Mất bóng
22,2
6 trận đã đấu
Đội hình Washington Wizards mùa 2026-27
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Cao | Nặng | Quốc tịch | Điểm | Bật bảng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anthony Davis | F-C | 2.08m | 114.8kg | Mỹ | 16.6 | 10 | 2.2 |
| - | Kyshawn George | F | - | - | - | 15 | 3.7 | 2.7 |
| 11 | Trae Young | G | 1.85m | 74.4kg | Mỹ | 12.8 | 1.7 | 9.2 |
| - | A. Dybantsa | F | - | - | - | 12 | 2 | 0 |
| - | T. Johnson | - | - | - | - | 11.3 | 1 | 1 |
| - | Bilal Coulibaly | SG | - | - | - | 8.2 | 3.5 | 0.8 |
| - | Alex Sarr | PF | - | - | - | 7.8 | 6.4 | 1.4 |
| 11 | Justin Champagnie | G-F | 1.98m | 93.4kg | Mỹ | 7.8 | 4.2 | 0.3 |
| - | Bub Carrington | G | - | - | - | 7.2 | 1.3 | 1.3 |
| - | W. Riley | - | - | - | - | 6.2 | 1.8 | 1.2 |
| 22 | Deandre Ayton | C | 2.11m | 113.4kg | Bahamas | 5.2 | 6.2 | 1.2 |
| 31 | Alondes Williams | G | - | - | - | 5 | 0 | 0 |
| 22 | Khris Middleton | F | 2.01m | 100.7kg | Mỹ | 4.3 | 2.7 | 1 |
| 7 | Chris Livingston | F | - | - | - | 4.3 | 1.7 | 0.3 |
| 3 | Trevor Keels | G | - | - | - | 3 | 0.5 | 0 |
| 23 | Tre Mann | G | 1.9m | 80.7kg | Mỹ | 3 | 1.7 | 1.7 |
| 16 | Anthony Gill | F | 2.01m | 104.3kg | Mỹ | 1.5 | 0 | 0 |
| 8 | Reece Beekman | G | - | - | - | 1 | 0.4 | 1 |